mount olympus

mount olympus

A family hikes along a trail on Mount Olympus.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đỉnh Olympus: Một đỉnh núi caođông bắc Hy Lạp, gần bờ biển Aegean. Trong thần thoại Hy Lạp cổ đại, đây được tin nơi ngụ của các vị thần (cao 9.570 feet).

dụ sử dụng
  • (Đỉnh Olympus ngọn núi cao nhất ở Hy Lạp.)
  • (Người Hy Lạp cổ đại tin rằng các vị thần sống trên đỉnh Olympus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scale Mount Olympus": leo lên đỉnh Olympus (thường dùng theo nghĩa đen).

    • Many climbers dream of scaling Mount Olympus. (Nhiều người leo núi mơ ước chinh phục đỉnh Olympus.)
  • "throne of Mount Olympus": ngai vàng trên đỉnh Olympus (ám chỉ quyền lực tối cao của các vị thần).

    • Zeus sat on the throne of Mount Olympus. (Thần Zeus ngồi trên ngai vàng của đỉnh Olympus.)
Biến thể từ gần giống
  • Olympian (tính từ/ danh từ): thuộc về đỉnh Olympus; người sống trên đó (thần thánh).

    • The Olympian gods were powerful. (Các vị thần trên đỉnh Olympus rất quyền năng.)
  • Olympus Mons (danh từ): một ngọn núi lửa trên sao Hỏa, được đặt tên theo đỉnh Olympus.

    • Olympus Mons is the largest volcano in the solar system. (Olympus Mons ngọn núi lửa lớn nhất trong hệ mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • The abode of the gods: nơicủa các vị thần.
  • The home of the deities: nhà của các vị thần.
Các cụm từ liên quan
  • "the gods of Olympus": các vị thần trên đỉnh Olympus.

    • The gods of Olympus often interfered in human affairs. (Các vị thần trên đỉnh Olympus thường can thiệp vào việc của con người.)
  • "Olympian heights": độ cao của đỉnh Olympus (thường dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự vượt trội).

    • His achievements reached Olympian heights. (Thành tựu của ông đạt đến tầm cao như đỉnh Olympus.)
Thành ngữ liên quan
  • "to reach for Mount Olympus": vươn tới đỉnh Olympus (ám chỉ theo đuổi mục tiêu cao cả hoặc tham vọng lớn).

    • She reached for Mount Olympus in her scientific career. ( ấy vươn tới đỉnh Olympus trong sự nghiệp khoa học của mình.)
  • "as high as Mount Olympus": cao như đỉnh Olympus (ám chỉ điều đó rất cao hoặc vĩ đại).

    • His ego is as high as Mount Olympus. (Cái tôi của anh ta cao như đỉnh Olympus.)